Thợ đọc chữ → đọc phiên âm → đọc luôn 1 từ ở tiệm.
🅰️ A — /eɪ/
📅 appointment — /əˈpɔɪntmənt/ — lịch hẹn
🅱️ B — /biː/
✨ buffer — /ˈbʌfər/ — cây buffer
💅 C — /siː/
🖐️ cuticle — /ˈkjuːtɪkəl/ — da viền móng
💎 D — /diː/
🎨 design — /dɪˈzaɪn/ — mẫu thiết kế
🅴 E — /iː/
⏰ early — /ˈɝːli/ — sớm
🅵 F — /ef/
🛠️ file — /faɪl/ — cây dũa
🅶 G — /dʒiː/
💅 gel — /dʒel/ — gel
🅷 H — /eɪtʃ/
🤲 hand — /hænd/ — bàn tay
🅸 I — /aɪ/
✨ inside — /ˌɪnˈsaɪd/ — bên trong
🅹 J — /dʒeɪ/
💎 jewel — /ˈdʒuːəl/ — đá trang trí
🅺 K — /keɪ/
🦶 knee — /niː/ — đầu gối
🅻 L — /el/
💡 lamp — /læmp/ — đèn
🅼 M — /em/
💅 manicure — /ˈmænɪkjʊr/ — làm móng tay
🅽 N — /en/
💅 nail — /neɪl/ — móng
🅾️ O — /oʊ/
⭕ oval — /ˈoʊvəl/ — dáng oval
🅿️ P — /piː/
🎨 polish — /ˈpɑːlɪʃ/ — sơn móng
🆀 Q — /kjuː/
⚡ quick — /kwɪk/ — nhanh
🆁 R — /ɑ:r/
⭕ round — /raʊnd/ — dáng tròn
🆂 S — /es/
⬛ square — /skwer/ — dáng vuông
🆃 T — /tiː/
🦶 toes — /toʊz/ — các ngón chân
🆄 U — /juː/
👇 under — /ˈʌndər/ — ở dưới
🆅 V — /viː/
👀 very — /ˈveri/ — rất
🆆 W — /ˈdʌbəl.juː/
💧 water — /ˈwɔːtər/ — nước
❌ X — /eks/
✨ extra — /ˈekstrə/ — thêm
🆈 Y — /waɪ/
💛 yellow — /ˈjeloʊ/ — màu vàng
🆉 Z — /ziː/
0️⃣ zero — /ˈzɪroʊ/ — số 0
🦜 Muốn tập nói cùng Thợ Tập Nói?
Tham gia thử thách 7 ngày phá băng cơ miệng ở tiệm.
Không cần giỏi - Không cần nói hay - Chỉ cần mở miệng
👉 Bấm vào Zalo OA Thợ Tập Nói
👉 Quan tâm OA
👉 Gửi voice bài tập nói của bạn
📩 Zalo OA:
https://zalo.me/549550006122051040
🗣️ You learn to speak by speaking.
Thợ tập nói bằng cách bật miệng thực sự