1. Have – /hæv/
🇻🇳 Bạn có lịch hẹn hôm nay không?
🇺🇸 Do you have an appointment today?
🔊 /duː ju hæv ən əˈpɔɪnt.mənt təˈdeɪ/
2. Hand – /hænd/
🇻🇳 Bạn đưa tay cho tôi nhé.
🇺🇸 Please give me your hand.
🔊 /pliːz ɡɪv mi jər hænd/
3. And – /ænd/
🇻🇳 Bạn thích mẫu này và mẫu này phải không?
🇺🇸 You like this one and this one?
🔊 /ju laɪk ðɪs wʌn ænd ðɪs wʌn/
4. End – /end/
🇻🇳 Bạn có thể thanh toán lúc cuối.
🇺🇸 You can pay at the end.
🔊 /ju kən peɪ æt ði end/
5. Dead – /ded/
🇻🇳 Điện thoại của tôi hết pin rồi.
🇺🇸 My phone battery is dead.
🔊 /maɪ foʊn ˈbæt̬.ɚ.i ɪz ded/












