👉 Thợ đăng bài vào group tập nói để được sửa lỗi.
( Đăng 5-10 câu / mỗi video để thầy dễ sửa bài thợ nhé )
Tiếng Anh Nghề Nail – Group Thợ Nail Tập Nói 🇺🇸
👉 Thợ đang bị mất gốc xem
🗺️ Bản đồ thợ tập nói từ A - Z
Full trọn bộ từ vựng tiếng anh nghề nail (IPA Anh–Mỹ) + Icon minh hoạ dễ ghi nhớ.
🛠️ NHÓM 1 – DỤNG CỤ & THIẾT BỊ (1–60)
💅 nail /neɪl/ – móng
💅 nails /neɪlz/ – móng (số nhiều)
🛠️ nail file /ˈneɪl faɪl/ – dũa móng
🛠️ buffer /ˈbʌfər/ – dũa mịn
🛠️ drill /drɪl/ – máy mài
🛠️ drill bit /ˈdrɪl bɪt/ – đầu mài
✂️ clipper /ˈklɪpər/ – bấm móng
✂️ scissors /ˈsɪzərz/ – kéo
✋ cuticle /ˈkjuːtɪkəl/ – da viền móng
🛠️ cuticle pusher /ˈkjuːtɪkəl ˈpʊʃər/ – cây đẩy da
🛠️ cuticle nipper /ˈkjuːtɪkəl ˈnɪpər/ – kềm cắt da
🎨 brush /brʌʃ/ – cọ
🧻 towel /ˈtaʊəl/ – khăn
🥣 bowl /boʊl/ – tô
🪑 chair /tʃer/ – ghế
🪟 table /ˈteɪbəl/ – bàn
💡 lamp /læmp/ – đèn
💡 UV lamp /ˌjuːˈviː læmp/ – đèn UV
💡 LED lamp /ˌelˌiːˈdiː læmp/ – đèn LED
🌬️ fan /fæn/ – quạt
🧤 gloves /ɡlʌvz/ – găng tay
😷 mask /mæsk/ – khẩu trang
🧴 sanitizer /ˈsænɪˌtaɪzər/ – nước sát khuẩn
🧴 alcohol /ˈælkəˌhɔːl/ – cồn
🧻 cotton /ˈkɑːtən/ – bông
📄 foil /fɔɪl/ – giấy bạc
🧺 tray /treɪ/ – khay
🚰 sink /sɪŋk/ – bồn rửa
💧 water /ˈwɔːtər/ – nước
🧼 soap /soʊp/ – xà phòng
🧴 lotion /ˈloʊʃən/ – kem dưỡng
🧴 oil /ɔɪl/ – dầu
🧪 remover /rɪˈmuːvər/ – dung dịch tháo
🧪 acetone /ˈæsɪˌtoʊn/ – acetone
🛠️ tool /tuːl/ – dụng cụ
🛠️ tools /tuːlz/ – các dụng cụ
📍 station /ˈsteɪʃən/ – chỗ làm
🗑️ trash /træʃ/ – rác
🗑️ bin /bɪn/ – thùng rác
✨ clean /kliːn/ – sạch
⚠️ dirty /ˈdɜːrti/ – bẩn
⚠️ sharp /ʃɑːrp/ – sắc
🫧 soft /sɔːft/ – mềm
🪨 hard /hɑːrd/ – cứng
🆕 new /nuː/ – mới
🕰️ old /oʊld/ – cũ
✅ ready /ˈredi/ – sẵn sàng
✅ finish /ˈfɪnɪʃ/ – hoàn tất
▶️ start /stɑːrt/ – bắt đầu
⏹️ stop /stɑːp/ – dừng
✋ use /juːz/ – dùng
🔄 change /tʃeɪndʒ/ – đổi
🔧 fix /fɪks/ – sửa
🔁 replace /rɪˈpleɪs/ – thay
❌ remove /rɪˈmuːv/ – tháo
🧹 clean up /ˈkliːn ʌp/ – dọn
🚿 wash /wɑːʃ/ – rửa
🌬️ dry /draɪ/ – làm khô
🧻 wipe /waɪp/ – lau
👀 check /tʃek/ – kiểm tra
🎨 NHÓM 2 – SẢN PHẨM & MÀU SẮC (61–120)
🎨 polish /ˈpɑːlɪʃ/ – sơn
🎨 gel /dʒel/ – gel
🎨 gel polish /ˈdʒel ˈpɑːlɪʃ/ – sơn gel
🎨 regular polish /ˈreɡjələr ˈpɑːlɪʃ/ – sơn thường
🧱 acrylic /əˈkrɪlɪk/ – bột đắp
🧂 powder /ˈpaʊdər/ – bột
🧂 dip powder /ˈdɪp ˌpaʊdər/ – bột nhúng
🧪 liquid /ˈlɪkwɪd/ – dung dịch
🧲 glue /ɡluː/ – keo
✨ top coat /ˈtɑːp koʊt/ – sơn bóng
✨ base coat /ˈbeɪs koʊt/ – sơn lót
🎭 matte /mæt/ – lì
✨ shiny /ˈʃaɪni/ – bóng
✨ glitter /ˈɡlɪtər/ – kim tuyến
🌈 chrome /kroʊm/ – tráng gương
🌫️ ombre /ˈɑːmˌbreɪ/ – loang màu
🎨 design /dɪˈzaɪn/ – vẽ
🎨 color /ˈkʌlər/ – màu
🎨 colors /ˈkʌlərz/ – các màu
⚪ clear /klɪr/ – trong
⚪ white /waɪt/ – trắng
⚫ black /blæk/ – đen
🔴 red /red/ – đỏ
🌸 pink /pɪŋk/ – hồng
🤎 nude /nuːd/ – nude
🌑 dark /dɑːrk/ – đậm
🌤️ light /laɪt/ – nhạt
🌟 bright /braɪt/ – sáng
🌿 natural /ˈnætʃrəl/ – tự nhiên
🌸 soft color /ˈsɔːft ˈkʌlər/ – màu nhẹ
🔥 strong color /ˈstrɔːŋ ˈkʌlər/ – màu đậm
🕒 long-lasting /ˌlɔːŋ ˈlæstɪŋ/ – bền
📏 thick /θɪk/ – dày
📏 thin /θɪn/ – mỏng
✨ smooth /smuːð/ – mịn
⚠️ rough /rʌf/ – ráp
⏱️ dry time /ˈdraɪ taɪm/ – thời gian khô
👃 smell /smel/ – mùi
👃 strong smell /ˈstrɔːŋ smel/ – mùi nặng
✅ safe /seɪf/ – an toàn
🌿 healthy /ˈhelθi/ – tốt (khỏe)
⚠️ damage /ˈdæmɪdʒ/ – hư hại
💥 break /breɪk/ – gãy
⚡ crack /kræk/ – nứt
🍂 peel /piːl/ – bong
📐 lift /lɪft/ – hở (lift)
🛁 soak off /ˈsoʊk ɔːf/ – ngâm tháo
🔄 fill in /ˈfɪl ɪn/ – dặm
📈 grow out /ˈɡroʊ aʊt/ – mọc ra
🩹 touch up /ˈtʌtʃ ʌp/ – sửa nhẹ
🔁 refill /ˌriːˈfɪl/ – dặm lại
❌ remove gel /rɪˈmuːv dʒel/ – tháo gel
✋ apply /əˈplaɪ/ – sơn/áp
🧱 layer /ˈleɪər/ – lớp
📏 thin layer /ˈθɪn ˈleɪər/ – lớp mỏng
📏 thick layer /ˈθɪk ˈleɪər/ – lớp dày
⚖️ even /ˈiːvən/ – đều
⚠️ uneven /ʌnˈiːvən/ – không đều
⭐ perfect /ˈpɜːrfɪkt/ – hoàn hảo
👍 okay /oʊˈkeɪ/ – ổn
🗣️ NHÓM 3 – GIAO TIẾP VỚI KHÁCH (121–240)
👩 customer /ˈkʌstəmər/ – khách
👩 client /ˈklaɪənt/ – khách
📅 appointment /əˈpɔɪntmənt/ – lịch hẹn
🚶 walk-in /ˈwɔːk ɪn/ – khách vãng lai
⏳ wait /weɪt/ – chờ
⏳ waiting /ˈweɪtɪŋ/ – đang chờ
⏱️ minute /ˈmɪnɪt/ – phút
⏱️ time /taɪm/ – thời gian
⏱️ how long /ˌhaʊ ˈlɔːŋ/ – bao lâu
✅ ready /ˈredi/ – sẵn sàng
▶️ start now /ˈstɑːrt naʊ/ – bắt đầu ngay
⏳ finish soon /ˈfɪnɪʃ suːn/ – sắp xong
✅ almost done /ˈɔːlmoʊst dʌn/ – gần xong
🙏 please /pliːz/ – làm ơn
🙏 thank you /ˈθæŋk juː/ – cảm ơn
🙏 sorry /ˈsɑːri/ – xin lỗi
🙋 excuse me /ɪkˈskjuːz miː/ – xin phép
🙂 no problem /ˌnoʊ ˈprɑːbləm/ – không sao
🙂 it’s okay /ɪts oʊˈkeɪ/ – ổn mà
👍 sure /ʃʊr/ – được
✔️ yes /jes/ – có
❌ no /noʊ/ – không
🤔 maybe /ˈmeɪbi/ – có thể
❤️ like /laɪk/ – thích
💔 don’t like /ˈdoʊnt laɪk/ – không thích
👉 want /wɑːnt/ – muốn
❌ don’t want /ˈdoʊnt wɑːnt/ – không muốn
🧠 need /niːd/ – cần
👉 choose /tʃuːz/ – chọn
👉 pick /pɪk/ – chọn
📏 short /ʃɔːrt/ – ngắn
📏 long /lɔːŋ/ – dài
📏 medium /ˈmiːdiəm/ – vừa
🔺 shape /ʃeɪp/ – dáng
⭕ round /raʊnd/ – tròn
⬜ square /skwer/ – vuông
⚰️ coffin /ˈkɔːfɪn/ – coffin
🌰 almond /ˈɑːmənd/ – almond
🥚 oval /ˈoʊvəl/ – oval
🔺 pointy /ˈpɔɪnti/ – nhọn
➕ thicker /ˈθɪkər/ – dày hơn
➖ thinner /ˈθɪnər/ – mỏng hơn
➕ longer /ˈlɔːŋɡər/ – dài hơn
➖ shorter /ˈʃɔːrtər/ – ngắn hơn
🔁 same /seɪm/ – giống
🔄 different /ˈdɪfərənt/ – khác
🔄 change it /ˈtʃeɪndʒ ɪt/ – đổi đi
🔒 keep it /ˈkiːp ɪt/ – giữ vậy
🔁 again /əˈɡen/ – lại
➕ more /mɔːr/ – thêm
➖ less /les/ – bớt
🤏 little /ˈlɪtəl/ – một chút
📈 a lot /ə ˈlɑːt/ – nhiều
⚠️ too much /ˌtuː ˈmʌtʃ/ – quá nhiều
⚠️ too thick /ˌtuː ˈθɪk/ – quá dày
⚠️ too long /ˌtuː ˈlɔːŋ/ – quá dài
😍 looks good /ˈlʊks ɡʊd/ – nhìn đẹp
😊 looks nice /ˈlʊks naɪs/ – nhìn ổn
❤️ I like it /aɪ ˈlaɪk ɪt/ – tôi thích
💔 I don’t like it /aɪ ˈdoʊnt laɪk ɪt/ – tôi không thích
❓ is this okay? /ɪz ðɪs oʊˈkeɪ/ – vậy ổn chưa?
❓ do you like it? /duː juː ˈlaɪk ɪt/ – chị thích không?
❓ anything else? /ˈeniθɪŋ els/ – thêm gì không?
✅ done /dʌn/ – xong
✅ finished /ˈfɪnɪʃt/ – hoàn tất
💰 pay /peɪ/ – trả tiền
💵 cash /kæʃ/ – tiền mặt
💳 card /kɑːrd/ – thẻ
💰 tip /tɪp/ – tiền tip
🧾 receipt /rɪˈsiːt/ – hóa đơn
💰 total /ˈtoʊtəl/ – tổng
💰 price /praɪs/ – giá
💰 cost /kɔːst/ – chi phí
💸 expensive /ɪkˈspensɪv/ – đắt
💵 cheap /tʃiːp/ – rẻ
🏷️ discount /ˈdɪskaʊnt/ – giảm giá
📆 today /təˈdeɪ/ – hôm nay
📆 tomorrow /təˈmɑːroʊ/ – ngày mai
🔁 next time /ˈnekst taɪm/ – lần sau
🔁 come back /ˈkʌm bæk/ – quay lại
🪑 have a seat /ˌhæv ə ˈsiːt/ – mời ngồi
🧍 sit down /ˌsɪt ˈdaʊn/ – ngồi xuống
🚶 follow me /ˈfɑːloʊ miː/ – theo em
👉 over here /ˌoʊvər ˈhɪr/ – qua đây
👉 over there /ˌoʊvər ˈðer/ – qua kia
📍 right here /ˌraɪt ˈhɪr/ – ngay đây
⏱️ ten minutes /ˌten ˈmɪnɪts/ – mười phút
⏱️ five minutes /ˌfaɪv ˈmɪnɪts/ – năm phút
⏱️ a few minutes /ə ˌfjuː ˈmɪnɪts/ – vài phút
⏳ wait please /ˈweɪt pliːz/ – chờ giúp em
🙏 thank you for waiting /ˈθæŋk juː fər ˈweɪtɪŋ/ – cảm ơn đã chờ
✅ all set /ˌɔːl ˈset/ – xong hết rồi
✅ all done /ˌɔːl ˈdʌn/ – xong rồi
🔄 try again /ˌtraɪ əˈɡen/ – thử lại
🔧 I can fix it /aɪ kæn ˈfɪks ɪt/ – em sửa được
👀 look /lʊk/ – nhìn
👀 take a look /ˌteɪk ə ˈlʊk/ – nhìn thử
👂 listen /ˈlɪsən/ – nghe
✋ touch /tʌtʃ/ – chạm
✋ hold /hoʊld/ – giữ
🎨 what color? /wʌt ˈkʌlər/ – màu gì?
🔺 what shape? /wʌt ʃeɪp/ – dáng gì?
📏 what length? /wʌt leŋθ/ – dài bao nhiêu?
🎨 gel or regular? /dʒel ɔːr ˈreɡjələr/ – gel hay thường?
✨ shiny or matte? /ˈʃaɪni ɔːr mæt/ – bóng hay lì?
🎨 design or plain? /dɪˈzaɪn ɔːr pleɪn/ – vẽ hay trơn?
🔄 change color /ˈtʃeɪndʒ ˈkʌlər/ – đổi màu
🔄 change shape /ˈtʃeɪndʒ ʃeɪp/ – đổi dáng
📏 shorter please /ˈʃɔːrtər pliːz/ – ngắn hơn
📏 longer please /ˈlɔːŋɡər pliːz/ – dài hơn
📏 a little shorter /ə ˌlɪtəl ˈʃɔːrtər/ – ngắn chút
📏 a little longer /ə ˌlɪtəl ˈlɔːŋɡər/ – dài chút
📏 not too long /nɑːt tuː lɔːŋ/ – đừng dài quá
📏 not too short /nɑːt tuː ʃɔːrt/ – đừng ngắn quá
✅ that’s perfect /ðæts ˈpɜːrfɪkt/ – chuẩn luôn
👍 that’s good /ðæts ɡʊd/ – tốt rồi
🙂 that’s fine /ðæts faɪn/ – ổn rồi
❓ is it okay? /ɪz ɪt oʊˈkeɪ/ – ổn chứ?
❓ are you okay? /ɑːr juː oʊˈkeɪ/ – chị ổn không?
🙏 please wait /pliːz weɪt/ – chờ giúp em
⚠️ NHÓM 4 – LỊCH SỰ & TÌNH HUỐNG (241–300)
⏳ wait a moment /weɪt ə ˈmoʊmənt/ – chờ chút
⏳ just a minute /dʒʌst ə ˈmɪnɪt/ – 1 phút thôi
⏳ almost /ˈɔːlmoʊst/ – gần
🔥 busy /ˈbɪzi/ – đông
🐢 slow /sloʊ/ – vắng
🔥 busy today /ˈbɪzi təˈdeɪ/ – hôm nay đông
🐢 slow today /sloʊ təˈdeɪ/ – hôm nay vắng
😊 no worries /noʊ ˈwɜːriz/ – đừng lo
🧘 take your time /teɪk jʊr taɪm/ – cứ từ từ
😌 relax /rɪˈlæks/ – thư giãn
😊 comfortable /ˈkʌmfərtəbəl/ – thoải mái
😣 uncomfortable /ʌnˈkʌmfərtəbəl/ – khó chịu
🔥 hot /hɑːt/ – nóng
❄️ cold /koʊld/ – lạnh
⚠️ too hot /tuː hɑːt/ – nóng quá
⚠️ too cold /tuː koʊld/ – lạnh quá
😖 hurt /hɜːrt/ – đau
😖 pain /peɪn/ – cơn đau
⚠️ careful /ˈkerfəl/ – cẩn thận
🪶 gentle /ˈdʒentəl/ – nhẹ thôi
🐢 slow down /sloʊ daʊn/ – chậm lại
⚡ speed up /spiːd ʌp/ – nhanh lên
🔧 I will fix it /aɪ wɪl ˈfɪks ɪt/ – em sẽ sửa
🙏 my mistake /maɪ mɪˈsteɪk/ – lỗi của em
🙏 sorry about that /ˈsɑːri əˈbaʊt ðæt/ – xin lỗi chuyện đó
❤️ appreciate it /əˈpriːʃiˌeɪt ɪt/ – em cảm kích
🙂 you’re welcome /jʊr ˈwelkəm/ – không có chi
👋 see you again /siː juː əˈɡen/ – gặp lại
☀️ have a nice day /hæv ə naɪs deɪ/ – chúc ngày tốt lành
❤️ take care /teɪk ker/ – giữ gìn nhé
👉 next customer /nekst ˈkʌstəmər/ – khách tiếp theo
👉 your turn /jʊr tɜːrn/ – tới lượt chị
🪑 please sit here /pliːz sɪt hɪr/ – mời ngồi đây
🚶 please follow me /pliːz ˈfɑːloʊ miː/ – mời theo em
👉 over there /ˌoʊvər ˈðer/ – bên kia
📍 right here /ˌraɪt ˈhɪr/ – ngay đây
⏳ almost ready /ˈɔːlmoʊst ˈredi/ – sắp xong
✅ finished now /ˈfɪnɪʃt naʊ/ – xong rồi
🌙 done for today /dʌn fər təˈdeɪ/ – hôm nay xong
🔒 close /kloʊz/ – đóng
🔓 open /ˈoʊpən/ – mở
🔒 closed /kloʊzd/ – đóng cửa
⏸️ break time /breɪk taɪm/ – giờ nghỉ
🍽️ lunch break /lʌntʃ breɪk/ – nghỉ trưa
🚻 restroom /ˈrestruːm/ – nhà vệ sinh
💧 water please /ˈwɔːtər pliːz/ – cho xin nước
🙏 thank you so much /ˈθæŋk juː soʊ mʌtʃ/ – cảm ơn nhiều
🙏 I’m sorry /aɪm ˈsɑːri/ – em xin lỗi
❌ no more /noʊ mɔːr/ – không thêm nữa
✅ that’s all /ðæts ɔːl/ – vậy thôi
🔚 last one /læst wʌn/ – cái cuối
🆕 first time /fɜːrst taɪm/ – lần đầu
⭐ regular customer /ˈreɡjələr ˈkʌstəmər/ – khách quen
🆕 new customer /nuː ˈkʌstəmər/ – khách mới
🔥 busy day /ˈbɪzi deɪ/ – ngày đông
🐢 slow day /sloʊ deɪ/ – ngày vắng
💰 good tip /ɡʊd tɪp/ – tip tốt
💸 no tip /noʊ tɪp/ – không tip
⭐ great job /ɡreɪt dʒɑːb/ – làm tốt
👋 see you next time /siː juː nekst taɪm/ – hẹn gặp lần sau



