Bài 2: Hỏi chuyện khách ở tiệm
Thợ tập nói - Đừng học tiếng anh, hãy luyện nói tiếng anh thực sự
14. 🌎 Bạn đến từ đâu?
Where are you from?
/wer ər juː frʌm/
15. 👨👩👧 Bạn có gia đình chưa?
Do you have a family?
/duː juː hæv ə ˈfæməli/
16. 👧👦 Bạn có bao nhiêu đứa con?
How many kids do you have?
/haʊ ˈmeni kɪdz duː juː hæv/
17. 💼 Bạn làm nghề gì?
What do you do for work?
/wʌt duː juː duː fər wɜːrk/
18. 😊 Tôi thấy bạn rất vui.
You look very happy.
/juː lʊk ˈveri ˈhæpi/
19. 🤲 Bạn đừng lo lắng.
Don’t worry.
/doʊnt ˈwɜːri/
20. 💅 Tôi sẽ làm nhẹ và cẩn thận.
I will be gentle and careful.
/aɪ wɪl bi ˈdʒentəl ənd ˈkerfəl/
21. 📅 Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần này không?
Do you have any plans this weekend?
/duː juː hæv ˈeni plænz ðɪs ˈwiːkend/
22. 🏠 Hôm nay bạn được nghỉ làm à?
Are you off work today?
/ɑːr juː ɔːf wɜːrk təˈdeɪ/
23. 🤍 Đừng lo lắng.
Don’t worry.
/doʊnt ˈwɜːri/
24. 🌤️ Rồi mọi chuyện sẽ qua.
Everything will be okay.
/ˈevriθɪŋ wɪl bi oʊˈkeɪ/
25. 🙏 Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.
I’m sorry to hear that.
/aɪm ˈsɑːri tə hɪr ðæt/


