1️⃣ 👉
Xin chào, hôm nay tôi có thể giúp gì cho bạn?
😊
Hello, how can I help you today?
/həˈloʊ haʊ kæn aɪ help juː təˈdeɪ/
2️⃣ 👉
Bạn có đặt lịch hẹn không?
📅
Do you have an appointment?
/duː juː hæv ən əˈpɔɪntmənt/
3️⃣ 👉
Vui lòng chọn màu
🎨
Please pick a color.
/pliːz pɪk ə ˈkʌlər/
4️⃣ 👉
Bạn muốn làm manicure hay pedicure?
💅
Do you want a manicure or pedicure?
/duː juː wɑːnt ə ˈmænɪkjʊr ɔːr ˈpedɪkjʊr/
5️⃣ 👉
Vui lòng ngồi ghế số 5
🪑
Please sit at chair number five.
/pliːz sɪt æt tʃer ˈnʌmbər faɪv/
6️⃣ 👉
Nước có quá nóng không?
♨️
Is the water too hot?
/ɪz ðə ˈwɔːtər tuː hɑːt/
7️⃣ 👉
Bạn muốn cắt ngắn đến mức nào?
✂️
How short do you want them?
/haʊ ʃɔːrt duː juː wɑːnt ðem/
8️⃣ 👉
Bạn muốn dáng gì? (vuông hay tròn?)
💅
What shape do you want? (Square or round?)
/wʌt ʃeɪp duː juː wɑːnt skwer ɔːr raʊnd/
9️⃣ 👉
Bạn có muốn làm móng bột (acrylic) không?
Do you want acrylic nails?
/duː juː wɑːnt əˈkrɪlɪk neɪlz/
🔟 👉
Hãy thả lỏng tay nhé
🙂
Please relax your hand.
/pliːz rɪˈlæks jʊr hænd/
1️⃣1️⃣ 👉
Đưa tôi tay còn lại
✋
Give me your other hand.
/ɡɪv miː jʊr ˈʌðər hænd/
1️⃣2️⃣ 👉
Bạn có muốn làm vẽ (design) không?
🎨
Do you want a design?
/duː juː wɑːnt ə dɪˈzaɪn/
1️⃣3️⃣ 👉
Đặt tay vào máy
💡
Put your hand in the machine.
/pʊt jʊr hænd ɪn ðə məˈʃiːn/
1️⃣4️⃣ 👉
Lấy tay ra
Take your hand out.
/teɪk jʊr hænd aʊt/
1️⃣5️⃣ 👉
Bạn có thích màu này không?
😊
Do you like this color?
/duː juː laɪk ðɪs ˈkʌlər/
1️⃣6️⃣ 👉
Cẩn thận, móng chưa khô
⚠️
Be careful, they are not dry yet.
/biː ˈkerfəl ðeɪ ɑːr nɑːt draɪ jet/
1️⃣7️⃣ 👉
Xong rồi nhé
✅
You are all set.
/juː ɑːr ɔːl set/
1️⃣8️⃣ 👉
Tổng cộng là 50 đô
💵
Your total is fifty dollars.
/jʊr ˈtoʊtəl ɪz ˈfɪfti ˈdɑːlərz/
1️⃣9️⃣ 👉
Tiền mặt hay thẻ?
💳
Cash or card?
/kæʃ ɔːr kɑːrd/
2️⃣0️⃣ 👉
Cảm ơn, hẹn gặp lại lần sau!
🙏
Thank you, see you next time!
/θæŋk juː siː juː nekst taɪm/


